| Ngày | Cặp xỉu chủ miền Trung | Kết quả |
|---|---|---|
| Hôm nay |
|
|
| 01/02/2026 | Kon Tum: 566-630 Khánh Hòa: 963-118 Thừa Thiên Huế: 491-546 | Miss |
| 31/01/2026 | Đà Nẵng: 562-357 Quảng Ngãi: 648-706 Đắk Nông: 221-667 | Miss |
| 30/01/2026 | Gia Lai: 659-958 Ninh Thuận: 600-115 | Win Gia Lai 659 |
| 29/01/2026 | Bình Định: 777-630 Quảng Trị: 221-815 Quảng Bình: 531-930 | Miss |
| 28/01/2026 | Đà Nẵng: 238-218 Khánh Hòa: 434-419 | Miss |
| 27/01/2026 | Đắk Lắk: 260-525 Quảng Nam: 292-422 | Win Quảng Nam 292 |
| 26/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 316-450 Phú Yên: 372-733 | Win Phú Yên 372 |
| 25/01/2026 | Kon Tum: 784-137 Khánh Hòa: 642-717 Thừa Thiên Huế: 333-226 | Miss |
| 24/01/2026 | Đà Nẵng: 853-323 Quảng Ngãi: 919-815 Đắk Nông: 598-723 | Miss |
| 23/01/2026 | Gia Lai: 993-500 Ninh Thuận: 300-933 | Miss |
| 22/01/2026 | Bình Định: 348-864 Quảng Trị: 646-721 Quảng Bình: 868-777 | Miss |
| 21/01/2026 | Đà Nẵng: 612-339 Khánh Hòa: 155-204 | Miss |
| 20/01/2026 | Đắk Lắk: 104-406 Quảng Nam: 887-672 | Win Đắk Lắk 104 |
| 19/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 956-558 Phú Yên: 563-602 | Miss |
| 18/01/2026 | Kon Tum: 567-362 Khánh Hòa: 776-898 Thừa Thiên Huế: 725-893 | Miss |
| 17/01/2026 | Đà Nẵng: 638-975 Quảng Ngãi: 641-590 Đắk Nông: 225-630 | Miss |
| 16/01/2026 | Gia Lai: 461-740 Ninh Thuận: 268-733 | Miss |
| 15/01/2026 | Bình Định: 674-804 Quảng Trị: 862-594 Quảng Bình: 106-975 | Win Quảng Trị 594 |
| 14/01/2026 | Đà Nẵng: 652-866 Khánh Hòa: 849-425 | Miss |
| 13/01/2026 | Đắk Lắk: 612-718 Quảng Nam: 109-585 | Miss |
| 12/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 308-661 Phú Yên: 440-319 | Miss |
| 11/01/2026 | Kon Tum: 247-565 Khánh Hòa: 563-280 Thừa Thiên Huế: 452-933 | Miss |
| 10/01/2026 | Đà Nẵng: 105-133 Quảng Ngãi: 260-283 Đắk Nông: 115-212 | Win Đà Nẵng 133 |
| 09/01/2026 | Gia Lai: 697-708 Ninh Thuận: 606-826 | Miss |
| 08/01/2026 | Bình Định: 161-906 Quảng Trị: 726-562 Quảng Bình: 264-419 | Win Quảng Trị 562 |
| 07/01/2026 | Đà Nẵng: 408-183 Khánh Hòa: 488-514 | Miss |
| 06/01/2026 | Đắk Lắk: 427-970 Quảng Nam: 694-980 | Miss |
| 05/01/2026 | Thừa Thiên Huế: 178-192 Phú Yên: 489-321 | Miss |
| 04/01/2026 | Kon Tum: 223-795 Khánh Hòa: 133-300 Thừa Thiên Huế: 355-133 | Miss |
| 03/01/2026 | Đà Nẵng: 532-853 Quảng Ngãi: 611-955 Đắk Nông: 134-738 | Miss |
| 02/01/2026 | Gia Lai: 524-742 Ninh Thuận: 997-155 | Miss |
| 01/01/2026 | Bình Định: 905-153 Quảng Trị: 914-557 Quảng Bình: 589-831 | Miss |

| Chủ Nhật |
Kon Tum XSKT |
Khánh Hòa XSKH |
| Giải tám | 07 | 67 |
| Giải bảy | 562 | 596 |
| Giải sáu | 0179 0308 2704 | 8218 9497 9922 |
| Giải năm | 1906 | 4667 |
| Giải tư | 77862 00391 17590 93097 76390 01487 20932 | 42731 76196 26169 78241 21396 11397 97622 |
| Giải ba | 36644 43999 | 42368 05222 |
| Giải nhì | 30053 | 94857 |
| Giải nhất | 77760 | 51454 |
| Đặc biệt | 009578 | 921053 |
| Đầu | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| 0 | 04, 06, 07, 08 | |
| 1 | 18 | |
| 2 | 22, 22, 22 | |
| 3 | 32 | 31 |
| 4 | 44 | 41 |
| 5 | 53 | 53, 54, 57 |
| 6 | 60, 62, 62 | 67, 67, 68, 69 |
| 7 | 78, 79 | |
| 8 | 87 | |
| 9 | 90, 90, 91, 97, 99 | 96, 96, 96, 97, 97 |